Liepaja
Latvia
Liepaja Resultados mais recentes
Liepaja Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Liepaja ghi bàn cứ mỗi 69 phút trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Liepaja ghi trung bình 1.31 bàn mỗi trận
Liepaja là đội đầu tiên ghi bàn trong 44% trong suốt Giải Vô Địch Quốc Gia
Liepaja không ghi được bàn trong 25% tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Bàn thua
Liepaja để thủng lưới cứ mỗi 63 phút tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Liepaja để thủng lưới trung bình 1.44 bàn mỗi trận
Liepaja đạt được 13% trận giữ sạch lưới tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Liepaja đã tham gia trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Liepaja tổng số bàn thắng mỗi trận 2.75 trong mỗi trận tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 57% đối với Liepaja tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 75% đối với Liepaja tại Giải Vô Địch Quốc Gia
CDG thống kê
Liepaja đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 63% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Liepaja ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 0% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Liepaja ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 38% trận đấu của đội này tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Liepaja ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 44% số bàn thắng trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Liepaja chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 32% số bàn thắng trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Liepaja chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 25% số bàn thắng trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Liepaja ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 57% số bàn thắng trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Liepaja chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 38% số bàn thắng trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Liepaja chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 38% số bàn thắng trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Kèo Chấp Thống Kê
Liepaja ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 94% trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp một, Liepaja ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 88% trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp hai, Liepaja ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 94% trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Liepaja thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Liepaja có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp một, Liepaja thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp một, Liepaja có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp hai, Liepaja thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp hai, Liepaja có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Phạt Góc Thống Kê
Liepaja thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Liepaja có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp một, Liepaja thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Liepaja có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp hai, Liepaja thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Liepaja có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Thống Kê Cầu Thủ
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Liepaja Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 5:0 | 5 | 9 | |
| 2 | 3 | 2 | 0 | 1 | 5:3 | 2 | 6 | |
| 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | 5:5 | 0 | 3 | |
| 4 | 3 | 0 | 0 | 3 | 2:9 | -7 | 0 |
- Playoffs
- Placement matches
Liepaja Biệt đội
No data for selected season